lão mưu

lão mưu

Một vị tướng già dùng lão mưu để bảo vệ thành trì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mưu kế của người già: "lão mưu" chỉ những kế hoạch, chiến lược hoặc cách xử sự khôn ngoan, tinh tế thâm hiểm, thường được cho của người nhiều kinh nghiệm sống, đặc biệt người già.
    • Sự xảo quyệt, nhiều mưu mẹo: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "lão mưu" ám chỉ sự gian xảo, tính toán kỹ lưỡng để đạt mục đích, thường liên quan đến người lớn tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hắn ta nổi tiếng với lão mưu đa kế, ai cũng phải chừng. (Hắn ta nhiều mưu kế tinh vi, khiến mọi người phải cẩn thận.)
    • Nhờ lão mưu của ông cụ, công ty đã vượt qua khủng hoảng. (Nhờ kế hoạch khôn ngoan của ông già, công ty đã thoát khỏi khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lão mưu đa kế": thành ngữ mô tả người nhiều mưu mẹo, thường người già hoặc người từng trải.
    • Lão mưu đa kế, chẳng ai qua mắt được ông ấy. (Ông ấy nhiều kế sách, không ai có thể lừa được.)
Biến thể từ gần giống
  • Mưu lược (danh từ): kế hoạch chiến lược nói chung, không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực.

    • Mưu lược của vị tướng đã giúp quân ta thắng trận. (Kế hoạch chiến lược của vị tướng đã mang lại chiến thắng.)
  • Đa mưu (tính từ): nhiều mưu kế, thường mang ý xảo quyệt.

    • Kẻ đa mưu thường khó đoán. (Người nhiều mưu mẹo thường khó lường trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Mưu ma chước quỷ: mưu kế tinh vi, xảo quyệt như ma quỷ.
  • Thâm hiểm: sâu sắc độc ác trong mưu đồ.
  • Xảo quyệt: khôn ngoan một cách lừa lọc.
Thành ngữ liên quan
  • Lão mưu đa kế: người già nhiều mưu kế, thường được dùng để khen hoặc chê tùy ngữ cảnh.
    • Lão mưu đa kế, khó lòng qua mặt. (Người già nhiều mưu mẹo, khó lừa được họ.)